kìm chín

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một hình thức tra tấn dã man: "kìm chín" một phương pháp tra tấn trong đó người ta sử dụng một chiếc kìm được nung nóng đến mức đỏ rực để cặp, kẹp vào da thịt của nạn nhân, gây ra những vết bỏng nặng đau đớn tột cùng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Kẻ tra tấn đã dùng "kìm chín" để khai thác lời thú tội. (Người tra tấn đã sử dụng phương pháp kìm nung đỏ để ép buộc lời khai.)
    • "Kìm chín" một trong những hình phạt man rợ thời phong kiến. (Tra tấn bằng kìm nung đỏ một trong những hình phạt tàn bạo thời phong kiến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị tra tấn bằng kìm chín": nạn nhân của hình thức tra tấn này.
    • Những người yêu nước ấy đã bị tra tấn bằng kìm chín nhưng vẫn kiên cường. (Những chiến sĩ yêu nước đó đã phải chịu đựng hình phạt kìm nung đỏ nhưng vẫn giữ vững khí tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Tra tấn (động từ): hành động dùng cực hình để làm cho đau đớn về thể xác, thường nhằm mục đích khai thác thông tin hoặc trừng phạt.
  • Cực hình (danh từ): hình phạt gây đau đớn thể xác một cách tàn bạo.
Từ đồng nghĩa
  • Kìm nung đỏ: cách gọi khác mô tả trực tiếp công cụ trạng thái của .
  • Hình phạt bằng sắt nung: một cách diễn đạt chung hơn về hình phạt dùng kim loại nóng.
Lưu ý
  • Tính từ "chín" trong "kìm chín": Ở đây, "chín" không mang nghĩa thực phẩm chín (cooked) một cách nói ẩn dụ chỉ trạng thái của kim loại được nung đến mức "chín" (nóng đỏ). Đây một từ vựng mang tính lịch sử chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu mô tả về các hình thức tra tấn thời xưa.
  1. Tra tấn bằng cách dùng kìm nung đỏ cặp.

Từ chứa "kìm chín"